| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |

Chất vi khuẩn kiểm soát sinh học phổ rộng JINMAI-Soil Health® là một công thức sinh học có hoạt tính cao được phát triển từ các chủng Bacillus amyloliquefaciens và Bacillus subtilis được lựa chọn cẩn thận. Với số lượng vi khuẩn hữu hiệu ≥2×10⁹ CFU/mL, nó kết hợp công nghệ sinh học vi sinh vật với khả năng ức chế bệnh tự nhiên.
Những vi khuẩn có lợi này tạo ra các hợp chất hoạt tính sinh học như Surfactin, iturin, Fengycin, axit hữu cơ và các enzyme bao gồm chitinase, protease và glucanase. Cùng với nhau, chúng ức chế và tiêu diệt nấm gây bệnh và vi khuẩn gram dương một cách hiệu quả đồng thời kích thích hệ thống miễn dịch của chính cây trồng để kháng bệnh lâu dài.
Giải pháp vi sinh này lý tưởng cho nông nghiệp bền vững, cung cấp khả năng kiểm soát thân thiện với môi trường chống lại các bệnh chính của cây trồng như nấm mốc xám, đốm vi khuẩn, héo vi khuẩn và ghẻ, đồng thời cải thiện sức khỏe đất và khả năng phục hồi của cây trồng.
Chỉ báo kỹ thuật
| Công thức | Vi khuẩn sống hiệu quả ≥ 2×10⁹ CFU/ml (Bacillus amyloliquefaciens, Bacillus subtilis) |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu nâu vàng |
Tỉ trọng |
1.0 |
pH(1:250) |
6,0±0,5 |
| Số mô hình | 8L |
Chức năng |
Ức chế mầm bệnh, tăng cường khả năng chống stress và độ phì nhiêu của đất |
Ứng dụng |
Cây lấy hạt, rau, cây ăn quả, cây trồng thương phẩm, cây công nghiệp và cây làm thuốc |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| OEM&ODM | Logo, Gói, Đồ thị, Công thức Tùy chỉnh |
Các tính năng chính

⦁ Ức chế bệnh phổ rộng và hiệu quả cao
Sản xuất các hợp chất kháng khuẩn như Surfactin và Iturin phá vỡ màng tế bào nấm, dẫn đến vỡ tế bào và chết.
Các enzyme bao gồm chitinase, protease và glucanase làm suy giảm các thành phần thành tế bào nấm, ngăn ngừa sự phát triển và nhiễm trùng.
Thể hiện tác dụng ức chế và diệt khuẩn mạnh mẽ đối với cả mầm bệnh nấm và vi khuẩn gram dương, mang lại khả năng kiểm soát sinh học đáng tin cậy và lâu dài.
⦁ Kích thích cơ chế bảo vệ thực vật
Kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây, tăng cường khả năng miễn dịch và sức đề kháng toàn thân.
Giảm tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian thông qua việc xâm chiếm rễ liên tục và kích thích miễn dịch.
Thúc đẩy cây trồng khỏe mạnh hơn, kiên cường hơn trong điều kiện căng thẳng sinh học.
⦁ Cải thiện sức khỏe đất và rễ
Tăng cường sự phát triển của rễ và hiệu quả hấp thụ chất dinh dưỡng.
Tối ưu hóa cân bằng vi sinh vật vùng rễ, giảm mầm bệnh có hại cho đất.
Tăng cường sử dụng phân bón, cải thiện khả năng tăng trưởng và năng suất cây trồng.
Hiệu quả sản phẩm
⦁ Phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh
Cung cấp khả năng bảo vệ phổ rộng chống lại các bệnh do nấm và vi khuẩn như nấm mốc xám, đốm vi khuẩn, héo vi khuẩn và ghẻ, giảm thiểu thiệt hại năng suất.
⦁ Kích thích hệ thống miễn dịch
Kích hoạt các gen phòng vệ tự nhiên của cây, tăng cường khả năng chống lại nhiễm trùng và căng thẳng môi trường.
⦁ Tái tạo đất và cân bằng vi sinh vật
Phục hồi sức sống của đất bằng cách tăng số lượng vi khuẩn có lợi và giảm quần thể mầm bệnh trong vùng rễ.
⦁ Cải thiện năng suất và nâng cao chất lượng
Thúc đẩy sự phát triển của rễ mạnh mẽ, hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn và cây trồng khỏe mạnh hơn với năng suất cao hơn và chất lượng quả được cải thiện.
Ứng dụng
![]() |
Cây ngũ cốc ⦁ Cây trồng phù hợp : Lúa, lúa mì, ngô ⦁ Chức năng : Tăng cường sự phát triển của hệ thống rễ, giảm thối rễ và cải thiện tính ổn định của năng suất. |
![]() |
Rau ⦁ Cây trồng phù hợp : Cà chua, dưa chuột, hạt tiêu, rau lá xanh ⦁ Chức năng : Kiểm soát các bệnh nấm và vi khuẩn trong đất, cải thiện hàm lượng chất diệp lục, nâng cao năng suất và chất lượng. |
![]() |
Cây ăn quả ⦁ Cây trồng phù hợp : Nho, táo, cam quýt, chuối ⦁ Chức năng : Giảm mầm bệnh trong đất, tăng cường sức sống của rễ, cải thiện tỷ lệ đậu trái, tăng độ ngọt và thời gian bảo quản. |
![]() |
Cây trồng tiền mặt ⦁ Cây trồng phù hợp : Bông, thuốc lá, mía ⦁ Chức năng : Tăng cường khả năng chống lại mầm bệnh trong đất, cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng phục hồi của cây trồng khi bị stress. |
![]() |
Cây công nghiệp và cây làm thuốc ⦁ Cây trồng phù hợp : Chè, cà phê, rau thơm ⦁ Chức năng : Cải thiện sức khỏe rễ, tăng chất chuyển hóa thứ cấp để có chất lượng và năng suất tốt hơn. |
phương pháp sử dụng
Phương pháp |
liều lượng |
| Tưới nhỏ giọt / bón phân | Bón 2–3 L/ha mỗi lần sử dụng, lặp lại sau mỗi 15–20 ngày tùy thuộc vào điều kiện đất đai và giai đoạn sinh trưởng của cây trồng. |
Lưu ý: Tránh trộn với axit mạnh, kiềm hoặc hóa chất diệt khuẩn. Bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Cách sử dụng và liều lượng cụ thể có thể được điều chỉnh tùy theo sự khác biệt về vùng, loại cây trồng, sản lượng, v.v. dưới sự tư vấn của nhân viên kỹ thuật.
Thời gian ứng dụng tối ưu
Giai đoạn cây con : Bón để cải thiện sự hình thành rễ và giảm bệnh cho cây con.
Giai đoạn tăng trưởng sinh dưỡng : Áp dụng để thúc đẩy sự phát triển rễ mạnh mẽ, tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng và cải thiện sức sống của cây.
Giai đoạn trước khi ra hoa và đậu quả : Sử dụng để tăng cường sức đề kháng chống lại mầm bệnh trong đất và duy trì độ phì nhiêu của đất.
Sau khi trồng trọt liên tục hoặc đất bị thoái hóa : Bón để khôi phục lại sự cân bằng của đất, giảm độ nén và ức chế các vi sinh vật gây hại.
Các biện pháp phòng ngừa
1. Trong quá trình lên men vi sinh vật, khí có thể hình thành— mở nắp từ từ để giải phóng áp suất.
2. Chất cặn hoặc vật liệu nổi trên bề mặt là hiện tượng bình thường— lắc đều trước khi sử dụng.
3. Không trộn với thuốc kháng sinh, thuốc diệt nấm hóa học hoặc chất khử trùng vì những chất này có thể gây hại cho vi khuẩn sống.
4. Bảo quản ở nơi mát, khô và có bóng râm ở nhiệt độ 5–25°C. Tránh ánh nắng trực tiếp hoặc điều kiện đóng băng.