| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |

đa năng JINMAI® là Chất giữ nước chống hạn thế hệ tiếp theo chất điều hòa đất dựa trên axit polyglutamic được bào chế để tăng cường khả năng giữ nước trong đất và cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng đối với hạn hán và môi trường khắc nghiệt.
Bằng cách đưa vào các nhóm ưa nước dồi dào , nó tạo thành vô số 'hồ chứa nước siêu nhỏ' trong đất — thu giữ, lưu trữ và giải phóng dần nước đến vùng rễ. Điều này giảm thiểu sự mất nước do bốc hơi và rửa trôi trong khi vẫn duy trì độ ẩm đất ổn định để cây trồng có thể chịu đựng được lâu dài.
Ngoài khả năng giữ nước, nó còn nuôi dưỡng hệ thống rễ, cải thiện cấu trúc đất và tăng cường khả năng chịu đựng của cây với nhiệt độ cao, độ mặn và bệnh tật - đảm bảo cây trồng khỏe mạnh hơn, năng suất cao hơn và độ phì của đất bền vững.
Chỉ báo kỹ thuật
| Công thức | Dung dịch chiết xuất axit polyglutamic 700g/L, N 60g/L, K 2O 20g/L, Chất hữu cơ 150g/L |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu nâu |
Loại phát hành |
Nhanh |
Số mô hình |
10kg |
Tỉ trọng |
1,10 g/ml |
pH (1:250) |
6,5 ± 0,5 |
đặc trưng |
Hòa tan 100% trong nước |
Chức năng |
Xây dựng 'Hồ chứa nước siêu nhỏ' trong đất, tăng cường sức sống của rễ, kéo dài khả năng chống hạn |
Ứng dụng |
Cây trồng trên đồng ruộng, rau, cây ăn quả, cây kinh tế & cỏ |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| OEM&ODM | Logo, Gói, Đồ thị, Công thức Tùy chỉnh |
Các tính năng chính

⦁ Công thức Axit Polyglutamic cao
Sử dụng công nghệ lên men tiên tiến để tạo ra chiết xuất đậm đặc giúp tăng khả năng giữ ẩm và giữ chất dinh dưỡng của đất.
⦁ Hệ thống 'Micro-Reservoir' thông minh
Các phân tử ưa nước tạo ra một mạng lưới độ ẩm trong đất giúp thu giữ và giải phóng nước từ từ xung quanh vùng rễ, làm giảm tần suất tưới.
⦁ Thân thiện với đất và an toàn sinh thái
Được làm từ nguyên liệu tự nhiên như glucose, peptide protein và axit amin. Hoàn toàn phân hủy sinh học và không độc hại, nó hỗ trợ cân bằng sinh thái đất lâu dài.
⦁ Màng bảo vệ & tăng cường dinh dưỡng
Hình thành lớp vỏ hydrat hóa mềm xung quanh rễ và vi khuẩn trong đất, ổn định môi trường vùng rễ và bảo vệ chống lại căng thẳng.
⦁ Khả năng phục hồi mọi thời tiết
Tăng cường khả năng chịu hạn, nhiệt độ cao, độ mặn và stress kiềm, đảm bảo sinh trưởng ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Hiệu quả sản phẩm
⦁ Nuôi dưỡng và bảo vệ rễ
Kích thích sự phát triển của lông rễ và rễ bên, tạo thành một lớp màng bảo vệ mỏng xung quanh chúng.
Điều này làm tăng diện tích tiếp xúc với chất dinh dưỡng và nước trong đất, cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng và thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ.
⦁ Khả năng chịu hạn kéo dài
Nhanh chóng hấp thụ nước và hình thành 'hồ chứa nước siêu nhỏ' liên tục cung cấp độ ẩm cho rễ.
Ngay cả trong điều kiện khô hoặc nóng kéo dài, đất vẫn duy trì đủ độ ẩm để hỗ trợ quá trình trao đổi chất của cây khỏe mạnh.
⦁ Cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ chất dinh dưỡng
Tăng cường sự hình thành cốt liệu đất, tăng độ xốp và khả năng giữ nước.
Các chất dinh dưỡng ít bị rửa trôi hơn và phân bón tồn tại lâu hơn, nâng cao hiệu quả sử dụng.
⦁ Tăng cường sức đề kháng và chống lại bệnh tật
Tăng cường sự ổn định của tế bào khi bị căng thẳng, củng cố các lớp biểu bì và cải thiện khả năng chịu đựng độ mặn, độ kiềm và biến động nhiệt độ.
Cây trồng vẫn khỏe mạnh và xanh tươi ngay cả trong điều kiện môi trường đầy thách thức.
⦁ An toàn sinh thái và bền vững
Hoàn toàn có khả năng phân hủy sinh học và không độc hại, đảm bảo không làm gián đoạn hệ vi sinh vật đất hoặc cân bằng sinh thái.
Sử dụng lâu dài góp phần tái tạo đất và phù hợp với các hoạt động nông nghiệp bền vững.
Ứng dụng
![]() |
Cây trồng trên đồng ruộng ⦁ Cây trồng phù hợp : Lúa mì, ngô, bông, đậu nành, lúa ⦁ Chức năng : Hệ thống rễ khỏe hơn, hạt chắc cao hơn và năng suất ổn định trong mùa khô. |
![]() |
Rau ⦁ Cây trồng phù hợp : Cà chua, tiêu, dưa, dưa chuột, khoai tây ⦁ Chức năng : Tăng trưởng mạnh mẽ, hình dạng và trọng lượng quả được cải thiện và sản phẩm có chất lượng cao hơn. |
![]() |
Cây ăn quả ⦁ Cây trồng phù hợp : Cam quýt, Táo, Nho, Xoài, Chuối, Dâu ⦁ Chức năng : Cây khỏe hơn, kích thước quả lớn hơn và tăng năng suất với chất lượng hình ảnh được cải thiện. |
![]() |
Cây trồng và cỏ tiền mặt ⦁ Cây trồng phù hợp : Chè, Cà phê, Hoa, Bãi cỏ ⦁ Chức năng : Tăng trưởng đồng đều và có giá trị kinh tế hoặc cảnh quan bền vững. |
phương pháp sử dụng
Phương pháp |
Thời kỳ hiện tượng học |
liều lượng |
Tính thường xuyên |
| Cây ăn quả | Toàn bộ thời kỳ tăng trưởng | 2–3 kg/ha | Cứ sau 10–15 ngày một lần |
| Rau | Toàn bộ thời kỳ tăng trưởng | 1–2 kg/ha | Cứ sau 7–10 ngày một lần |
| Cây trồng trên đồng ruộng | Toàn bộ thời kỳ tăng trưởng | 0,5–1 kg/ha | Cứ sau 15–20 ngày một lần |
Lưu ý: Cách sử dụng và liều lượng cụ thể có thể được điều chỉnh tùy theo sự khác biệt về vùng, loại cây trồng, sản lượng, v.v. dưới sự tư vấn của nhân viên kỹ thuật.
Thời gian ứng dụng tối ưu
Trước mùa hạn : Xây dựng khả năng giữ nước sớm để chuẩn bị đất cho điều kiện khô hạn.
Giai đoạn cây con và rễ phát triển : Tăng cường hệ thống rễ và cải thiện cấu trúc đất.
Giai đoạn phát triển hoặc ra quả : Duy trì việc cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng liên tục để có năng suất và chất lượng quả tốt hơn.
Các biện pháp phòng ngừa
1. Thứ tự pha trộn : Thêm nước → sản phẩm này → sản phẩm khác.
2. Khả năng tương thích : Tương thích với hầu hết các loại thuốc trừ sâu; thực hiện kiểm tra bình trước khi trộn.
3. Bảo quản : Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
4. An toàn : Tránh nuốt phải; rửa kỹ trong trường hợp tiếp xúc với mắt và tìm tư vấn y tế.