| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |

JINMAI-Black Soil Energy® là thế hệ tiếp theo chất kích thích sinh học dựa trên axit fulvic và humic có nguồn gốc từ than non chất lượng cao thông qua công nghệ kích hoạt và hòa tan tiên tiến. Với phần axit fulvic có trọng lượng phân tử thấp , sản phẩm thể hiện khả năng hòa tan, tính thẩm thấu và hoạt tính sinh học đặc biệt—đảm bảo sự hấp thụ chất dinh dưỡng nhanh chóng qua cả hai rễ.
Ngoài khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng, công thức còn được làm giàu với nitơ (N) và kali (K₂O) cân bằng , mang lại vai trò kép:
1. Điều hòa đất – tái cơ cấu đất nén, cải thiện khả năng sục khí và giữ nước, đồng thời kích thích hoạt động của vi sinh vật có lợi.
2. Kích thích thực vật – tăng cường cấu trúc rễ, tăng cường khả năng di chuyển chất dinh dưỡng và tăng cường khả năng chống chịu stress.
Kết quả là độ phì nhiêu của đất được cải thiện, hệ thống rễ khỏe mạnh hơn, năng suất và chất lượng cây trồng cao hơn trên nhiều hệ thống nông nghiệp. Đặc biệt thích hợp với vùng đất cát khô cằn như vùng trồng dưa Hami , nơi hiện tượng héo rễ và cấu trúc đất yếu thường hạn chế năng suất. Bằng cách cải thiện khả năng giữ ẩm của đất và tăng cường sức sống của rễ, sản phẩm này cung cấp một giải pháp thiết thực cho tình trạng héo dưa và hạn hán.
Chỉ báo kỹ thuật
Chức năng |
Chất điều hòa đất & chất kích thích sinh học để tăng cường khả năng sinh sản và sức sống cho cây trồng |
Công thức |
N 150 g/L, K₂O 50 g/L, Axit Fulvic 150 g/L, Axit Humic 170 g/L |
| Tỉ trọng | 1,20 g/ml |
| pH (1:250) | 6,5 ± 0,5 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu đen sẫm |
| độ hòa tan | Hòa tan 100% trong nước |
| Loại phát hành | Phát hành nhanh |
| Bao bì | Chai 4L (Có sẵn tùy chỉnh OEM / ODM) |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
Tính năng & Ưu điểm sản phẩm

⦁ Axit Fulvic có hoạt tính sinh học cao
Cấu trúc phân tử nhỏ cho phép thâm nhập sâu vào mô thực vật, cải thiện quá trình đồng hóa chất dinh dưỡng.
⦁ Chất tăng cường sức khỏe đất
Cải thiện độ ổn định của cốt liệu đất, giảm lớp vỏ và độ nén, đồng thời tăng hàm lượng chất hữu cơ theo thời gian.
⦁ Tăng cường huy động chất dinh dưỡng
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển các chất dinh dưỡng vĩ mô và vi mô trong nhà máy, nâng cao tính sẵn có và hiệu quả của chúng.
⦁ Chống nước cứng
Được pha chế với công nghệ chống keo tụ để duy trì ổn định trong điều kiện nước cứng hoặc kiềm.
⦁ Kích hoạt vi sinh vật
Cung cấp nguồn carbon lý tưởng để kích thích hệ vi sinh vật đất, dẫn đến chu trình dinh dưỡng tốt hơn và khả năng phục hồi của đất tốt hơn.
Lợi ích sản phẩm
⦁ Cải thiện cấu trúc và độ thấm của đất
Tăng cường thông khí và giữ ẩm vùng rễ, tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của rễ.
⦁ Tăng trưởng rễ nhanh
Thúc đẩy sự phân nhánh và kéo dài của rễ, dẫn đến khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và nước lớn hơn.
⦁ Hấp thụ và vận chuyển chất dinh dưỡng hiệu quả
Tăng cường tính thấm của lá, đẩy nhanh quá trình cung cấp chất dinh dưỡng đến các trung tâm trao đổi chất.
⦁ Tăng cường khả năng chịu stress cây trồng
Tăng khả năng phục hồi trước hạn hán, nhiễm mặn và mất cân bằng dinh dưỡng.
⦁ Độ phì nhiêu của đất được duy trì
Tăng hàm lượng carbon hữu cơ trong đất và đa dạng sinh học vi sinh vật, góp phần tăng năng suất đất lâu dài.
Ứng dụng được đề xuất
![]() |
Cây ăn quả ⦁ Cây trồng phù hợp : Cam quýt, xoài, táo, nho ⦁ Chức năng : Cải thiện kích thước, màu sắc, độ ngọt, độ đồng đều và chất lượng sau thu hoạch của quả. |
![]() |
Dưa Hami trên đất cát ⦁ Chức năng : Giảm hiện tượng héo rễ và mất nước một cách hiệu quả bằng cách tăng cường độ dài của rễ, giữ ẩm cho đất và khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. |
![]() |
Rau ⦁ Cây trồng phù hợp : Cà chua, dưa chuột, hạt tiêu, rau lá xanh ⦁ Công dụng : Kích thích cây sinh trưởng mạnh, tán lá xanh đậm, năng suất cao. |
![]() |
Cây trồng trên đồng ruộng ⦁ Cây trồng phù hợp : Ngô, lúa mì, lúa, đậu nành ⦁ Chức năng : Tăng cường khả năng chống chịu stress, hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng và ổn định năng suất. |
![]() |
Cây trồng tiền mặt ⦁ Cây trồng phù hợp : Chè, cà phê, bông, thuốc lá ⦁ Chức năng : Cải thiện chất lượng lá và sợi, nâng cao giá trị thương mại và hỗ trợ sản xuất chất lượng cao. |
Hướng dẫn đăng ký
Phương pháp đăng ký |
liều lượng |
Tính thường xuyên |
| Tưới nhỏ giọt gốc | 1–2 L/ha (Pha loãng 1:500–800) | Cứ sau 15–20 ngày trong quá trình tăng trưởng |
| Làm ướt đất | 1 L/ha (Pha loãng 1:300–500) | Trồng trước hoặc tăng trưởng sớm |
Lưu ý: Cách sử dụng và liều lượng cụ thể có thể được điều chỉnh tùy theo sự khác biệt về vùng, loại cây trồng, sản lượng, v.v. dưới sự tư vấn của nhân viên kỹ thuật.
Thời điểm sử dụng tốt nhất
Trước khi trồng : Để cải thiện cấu trúc đất và tăng hàm lượng chất hữu cơ.
Tăng trưởng sớm : Thúc đẩy sức sống của cây con và tạo rễ chắc khỏe.
Giai đoạn sinh dưỡng : Cải thiện sự hấp thu chất dinh dưỡng và phát triển tán.
Sự phát triển và trưởng thành của quả : Tăng cường vận chuyển chất dinh dưỡng và chất lượng quả.
Điều kiện nhiệt độ cao và hạn hán : Được khuyến nghị sử dụng trong thời tiết nóng và khô để giảm héo, giảm thiệt hại do căng thẳng và duy trì sự tăng trưởng ổn định , đặc biệt là trên đất cát như đồn điền dưa Hami.
Các biện pháp phòng ngừa
1. Thứ tự trộn : Khi kết hợp với các sản phẩm khác, hãy làm theo trình tự sau: nước → sản phẩm này → sản phẩm khác.
2. Khả năng tương thích : Tương thích với hầu hết các loại thuốc trừ sâu. Luôn tiến hành kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng lần đầu.
3. Bảo quản : Bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
4. An toàn : Để xa tầm tay trẻ em; Không dùng cho người hoặc động vật; Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa kỹ bằng nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.