| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |

Phân bón kali hữu cơ JINMAI-Full Strength® Amino Oligopeptide là hiệu suất cao chất kích thích sinh học kali lỏng được thiết kế đặc biệt cho giai đoạn phát triển của cây trồng và chín của quả . Công thức kết hợp 100 g/L axit amin, 200 g/L kali hữu cơ, chất hữu cơ và các vi chất dinh dưỡng boron và kẽm , cung cấp một phức hợp dinh dưỡng mạnh mẽ giúp thúc đẩy quả phát triển to hơn, cải thiện màu sắc và tăng cường vị ngọt.
Trong giai đoạn phát triển quả, cây trồng đòi hỏi hàm lượng kali và chất dinh dưỡng có hoạt tính sinh học cao để hỗ trợ tổng hợp carbohydrate và vận chuyển chất dinh dưỡng. JINMAI-Full Strength® giải quyết nhu cầu này bằng cách cung cấp kali và amino oligopeptide hữu cơ sẵn có để kích thích hoạt động trao đổi chất và cải thiện hiệu quả hấp thụ chất dinh dưỡng.
Sự hiện diện của các chất kích thích sinh học có nguồn gốc thực vật tự nhiên và các nguyên tố vi lượng chelat giúp tăng cường hiệu quả quang hợp và hỗ trợ vận chuyển đường từ lá đến quả đang phát triển. Điều này dẫn đến kích thước quả lớn hơn, hàm lượng đường hòa tan cao hơn, hương vị được cải thiện và màu sắc đồng đều hơn..
Bằng cách kết hợp dinh dưỡng kali cao với kích thích sinh học axit amin , loại phân bón này giúp người trồng tối đa hóa chất lượng trái cây, tiềm năng năng suất và giá trị thị trường.
Chỉ báo kỹ thuật
| Công thức | Axit amin 100g/L, Kali hữu cơ 200g/L, Chất hữu cơ 100g/L, B 5g/L, Zn 15g/L, Chất kích thích sinh học |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu nâu sẫm |
Loại phát hành |
Nhanh |
Số mô hình |
20Kg |
Tỉ trọng |
1,15 g/ml |
pH (1:250) |
6,5 ± 0,5 |
đặc trưng |
Hòa tan 100% trong nước |
Chức năng |
Mở rộng trái cây, tạo màu và làm ngọt |
Ứng dụng |
Cây ăn quả, dưa, bầu bí, quả mọng, rau, cây trồng thương mại |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
| OEM&ODM | Logo, Gói, Đồ thị, Công thức Tùy chỉnh |
Các tính năng chính

⦁ Hệ thống hấp thu nhanh Amino Oligopeptide
Phân bón chứa các amino oligopeptide có khả năng sinh học cao , là những peptide phân tử nhỏ mà thực vật có thể hấp thụ trực tiếp qua lá và rễ. Các hợp chất này hoạt động như chất kích thích trao đổi chất giúp đẩy nhanh quá trình đồng hóa chất dinh dưỡng và tăng trưởng thực vật.
⦁ Công thức Kali hữu cơ cao
Kali đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa vận chuyển carbohydrate và hoạt động của enzyme ở thực vật. Nồng độ kali hữu cơ cao giúp cải thiện sự chuyển động của đường từ lá sang quả, dẫn đến độ ngọt cao hơn và cải thiện độ no của quả.
⦁ Phức hợp vi chất dinh dưỡng Chelat
Boron và kẽm rất cần thiết cho sự phát triển sinh sản và kích hoạt enzyme. Các dạng chelat của chúng tăng cường sự ổn định và sẵn có của chất dinh dưỡng, cải thiện khả năng sinh sản của hoa, đậu trái và hiệu suất tổng thể của cây trồng.
⦁ Chất kích thích sinh học có nguồn gốc từ thực vật
Chiết xuất thực vật tự nhiên kích thích quá trình trao đổi chất của thực vật, tăng cường khả năng chống chịu stress và cải thiện hiệu quả hấp thu chất dinh dưỡng, đảm bảo cây trồng tăng trưởng cân bằng ngay cả trong điều kiện dưới mức tối ưu.
Hiệu quả sản phẩm
⦁ Quả to hơn và đầy đặn hơn
Hàm lượng kali cao kích thích sự phát triển của tế bào quả và tăng cường cung cấp chất dinh dưỡng cho quả đang phát triển, cho quả to và nặng hơn.
⦁ Cải thiện hiệu suất quang hợp
Axit amin tăng cường tổng hợp chất diệp lục và hiệu quả quang hợp, hỗ trợ sinh trưởng thực vật mạnh hơn và sản xuất sinh khối cao hơn.
⦁ Hương vị tốt hơn và chất lượng thị trường
Lượng đường tích lũy cao hơn giúp cải thiện hương vị trái cây, đồng thời cải thiện độ cứng và màu sắc làm tăng sức hấp dẫn thương mại.
⦁ Giảm rụng trái cây
Cân bằng vi chất dinh dưỡng tăng cường sự phát triển của hoa và giữ trái, giúp cây trồng duy trì tỷ lệ đậu quả cao hơn.
⦁ Cải thiện tính đồng nhất của cây trồng
Đảm bảo trái chín đều với kích thước, màu sắc và chất lượng nhất quán trên đồng ruộng hoặc vườn cây ăn quả.
Ưu điểm sản phẩm
⦁ Tối ưu hóa cho giai đoạn phát triển trái cây
Cung cấp sự cân bằng dinh dưỡng lý tưởng trong giai đoạn phát triển của quả, hỗ trợ quá trình phân chia tế bào và phát triển tế bào nhanh chóng.
⦁ Tăng tích lũy đường
Tăng cường chuyển hóa carbohydrate và cải thiện tỷ lệ đường-axit , giúp trái cây ngọt hơn và có hương vị hơn.
⦁ Tăng cường tô màu trái cây
Thúc đẩy sự hình thành sắc tố và cải thiện màu sắc của trái cây, tạo ra sản phẩm hấp dẫn hơn và có thể bán được trên thị trường.
⦁ Cải thiện sự hấp thu chất dinh dưỡng
Axit amin và chất hữu cơ làm tăng hiệu quả hấp thụ chất dinh dưỡng, đảm bảo cây trồng sử dụng phân bón hiệu quả hơn.
⦁ Năng suất cao hơn và độ đồng đều của cây trồng
Hỗ trợ sự tăng trưởng cân bằng của cây và phát triển quả, giúp quả có kích thước ổn định và cải thiện năng suất tổng thể.
Ứng dụng
![]() |
Cây ăn quả ⦁ Cây trồng thích hợp : Táo, lê, cam quýt, xoài, chuối, nho, anh đào, đào ⦁ Công dụng : Kích thích quả to ra, cải thiện độ ngọt, màu sắc và độ cứng của quả. |
![]() |
Dưa & bầu bí ⦁ Cây trồng phù hợp : Dưa hấu, dưa đỏ, dưa chuột, bí xanh ⦁ Chức năng : Tăng cường hàm lượng đường, kích thước và hình thức. |
![]() |
Quả mọng ⦁ Cây trồng phù hợp : Dâu, việt quất, mâm xôi ⦁ Chức năng : Cải thiện độ cứng, độ ngọt và thời gian bảo quản của trái cây. |
![]() |
Rau ⦁ Cây trồng phù hợp : Cà chua, tiêu, cà tím ⦁ Chức năng : Tăng kích thước quả, độ chín đồng đều và hương vị. |
![]() |
Cây trồng tiền mặt ⦁ Cây trồng phù hợp : Cà phê, ca cao, bơ ⦁ Chức năng : Tăng độ đầy và chất lượng đậu/quả đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. |
Ưu điểm của chúng tôi
của chúng tôi Phân bón kali hữu cơ Amino-Oligopeptide kết hợp kali hiệu quả cao với các peptide hoạt tính sinh học để tối đa hóa sự hấp thu và sử dụng chất dinh dưỡng. Công thức tiên tiến này đảm bảo cung cấp kali tối ưu—rất quan trọng đối với chất lượng trái cây và sức khỏe cây trồng—đồng thời hỗ trợ các chức năng trao đổi chất tổng thể thông qua các phức hợp axit amin hữu cơ.
Hấp thụ Kali vượt trội
Phức hợp oligopeptide làm tăng hiệu quả hấp thu kali lên 30–40% so với phân kali vô cơ. Điều này dẫn đến sự di chuyển nhanh chóng đến quả và cơ quan sinh sản, nơi có nhu cầu kali cao nhất.
Nâng cao thông số chất lượng
Nâng hàm lượng đường trong trái cây lên 1–2° Brix và cải thiện kết cấu thông qua việc tăng cường hình thành thành tế bào. Cây trồng được xử lý có biểu hiện giảm các rối loạn sinh lý, tỷ lệ bệnh thối đầu hoa ở cà chua giảm tới 60%.
phương pháp sử dụng
Cây trồng |
Thời kỳ hiện tượng học | liều lượng |
Tính thường xuyên |
| Táo, dâu tây, nho, xoài, cam quýt, cà chua, dưa, v.v. | Giai đoạn quả sưng tấy | 10-20kg/ha | Cứ sau 15-20 ngày |
| Giai đoạn chuyển màu quả | 5-10kg/ha | Cứ sau 7-10 ngày |
Lưu ý: Cách sử dụng và liều lượng cụ thể có thể được điều chỉnh tùy theo sự khác biệt về vùng, loại cây trồng, sản lượng, v.v. dưới sự tư vấn của nhân viên kỹ thuật.
Thời gian ứng dụng tối ưu
Giai đoạn trước khi ra quả : Chuẩn bị cho cây tăng trưởng nhanh và tích lũy đường.
Giai đoạn phát triển quả : Tăng cường phân chia tế bào và vận chuyển đường để quả lớn hơn.
Giai đoạn tạo màu : Tăng cường tổng hợp sắc tố để trái cây tươi sáng hơn, sẵn sàng đưa ra thị trường.
Trước khi thu hoạch : Duy trì độ ngọt và độ cứng để bảo quản và vận chuyển tốt hơn.
Các biện pháp phòng ngừa
1. Thứ tự trộn : Khi kết hợp với các sản phẩm khác, hãy làm theo trình tự sau: nước → sản phẩm này → sản phẩm khác.
2. Khả năng tương thích : Tương thích với hầu hết các loại thuốc trừ sâu. Luôn tiến hành kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng lần đầu.
3. Bảo quản : Bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
4. An toàn : Để xa tầm tay trẻ em; Không dùng cho người hoặc động vật; Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa kỹ bằng nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao kali lại quan trọng cho sự phát triển của quả?
Kali điều chỉnh sự vận chuyển carbohydrate trong thực vật và hỗ trợ kích hoạt enzyme. Cung cấp đủ kali giúp cải thiện kích thước quả, độ ngọt, độ cứng và chất lượng tổng thể của quả.
2. Amino oligopeptide là gì và chúng giúp ích cho cây trồng như thế nào?
Amino oligopeptide là các phân tử peptide nhỏ có nguồn gốc từ protein. Chúng dễ dàng được cây trồng hấp thụ và hoạt động như chất kích thích trao đổi chất giúp cải thiện sự hấp thu chất dinh dưỡng và hiệu quả sinh trưởng của cây trồng.
3. Người trồng trọt nên bón phân kali vào thời điểm nào để đạt hiệu quả tốt nhất?
Phân kali có hiệu quả nhất trong giai đoạn quả phát triển và chín , khi cây trồng cần vận chuyển năng lượng và carbohydrate cao để phát triển quả.
4. Sản phẩm này có thể trộn chung với các loại phân bón khác được không?
Đúng. JINMAI-Full Strength® tương thích với hầu hết các loại phân bón hòa tan trong nước và các sản phẩm bảo vệ thực vật. Tuy nhiên, nên thử nghiệm khả năng tương thích nhỏ trước khi trộn bể.
5. Loại phân bón này có cải thiện độ ngọt của trái cây không?
Đúng. Hàm lượng kali và axit amin cao giúp tăng cường tổng hợp và vận chuyển đường, dẫn đến hàm lượng đường hòa tan cao hơn và hương vị trái cây được cải thiện.
6. Sản phẩm này có phù hợp với cây trồng trong nhà kính không?
Đúng. Công thức hòa tan hoàn toàn trong nước khiến nó trở nên lý tưởng cho các hệ thống tưới tiêu trong nhà kính và ứng dụng phun qua lá.