| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |

Giải pháp Protein miễn dịch chống căng thẳng thực vật JINMAI-Kanger Green® là chất kích thích sinh học dạng lỏng hiệu suất cao được bào chế để tăng cường khả năng miễn dịch của cây trồng, tăng cường khả năng phục hồi trước áp lực môi trường và cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng.
Công thức chứa hỗn hợp đậm đặc của protein thực vật hoạt động ( ≥400 g / L), axit amin tự do ( ≥100 g / L), peptide hoạt tính sinh học ( ≥300 g / L) và các vi chất dinh dưỡng thiết yếu boron và kẽm ( ≥20 g / L) . Những thành phần này cung cấp cho thực vật lượng nitơ hữu cơ sẵn có và các chất điều hòa trao đổi chất nhằm kích thích tăng trưởng, kích hoạt hệ thống phòng vệ thực vật và hỗ trợ phục hồi nhanh chóng sau căng thẳng.
Protein và peptide đóng vai trò là tiền chất trao đổi chất quan trọng ở thực vật, giúp điều chỉnh hoạt động của enzyme, tổng hợp protein và phản ứng sinh lý trước những thách thức của môi trường. Khi được cây trồng hấp thụ, các hợp chất này thúc đẩy sự phát triển sinh dưỡng mạnh mẽ hơn, cải thiện mức độ chất diệp lục trong lá, tăng cường ra hoa và phát triển quả hoặc hạt tốt hơn.
Ngoài ra, tác dụng hiệp đồng của boron và kẽm hỗ trợ tăng trưởng sinh sản bằng cách cải thiện khả năng tồn tại của phấn hoa, vận chuyển carbohydrate và cân bằng nội tiết tố. Điều này dẫn đến nhiều hoa hơn, đậu quả được cải thiện và tạo hạt tốt hơn trong cây ngũ cốc.
Chỉ báo kỹ thuật
| Công thức | Protein>400g/L, Axit amin tự do>100g/L, Peptide>300g/L, B+Zn>20g/L, Lượng phụ gia phù hợp |
| Tỉ trọng | 1,20 g/ml |
pH (1:250) |
6,5 ± 0,5 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu nâu |
| độ hòa tan | Hòa tan 100% trong nước |
| Loại phát hành | Phát hành nhanh |
| Bao bì | 1L (Có sẵn tùy chỉnh OEM / ODM) |
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
Các tính năng chính

⦁ Dinh dưỡng Protein nồng độ cao
Sản phẩm này cung cấp hàm lượng protein có nguồn gốc thực vật cao, đóng vai trò là nguồn nitơ hữu cơ và chất điều hòa trao đổi chất. Những protein này hỗ trợ quá trình tổng hợp enzyme và tăng trưởng thực vật, giúp cây trồng duy trì hoạt động sinh lý mạnh mẽ.
⦁ Công nghệ peptide hoạt tính sinh học
Peptide là những đoạn protein nhỏ có thể được mô thực vật hấp thụ nhanh chóng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu điều hòa sự phát triển của thực vật, phản ứng với stress và quá trình trao đổi chất.
⦁ Hỗ trợ năng lượng axit amin
Axit amin tự do cung cấp các khối xây dựng sẵn có để tổng hợp protein và hoạt động trao đổi chất. Chúng cũng giúp thực vật bảo tồn năng lượng bằng cách giảm nhu cầu chuyển đổi nitơ bên trong.
⦁ Tổng hợp vi chất dinh dưỡng thiết yếu
Boron và kẽm rất quan trọng cho sự tăng trưởng sinh sản và kích hoạt enzyme. Sự hiện diện của chúng giúp cải thiện khả năng tồn tại của phấn hoa, vận chuyển carbohydrate và cân bằng hormone, hỗ trợ sự phát triển ra hoa và đậu quả tốt hơn.
⦁ Hấp thụ nhanh và phản ứng nhanh
Công thức dạng lỏng hòa tan hoàn toàn trong nước cho phép các mô thực vật hấp thụ nhanh chóng, giúp cây trồng phản ứng nhanh chóng trong thời kỳ căng thẳng hoặc nhu cầu dinh dưỡng cao.
Hiệu quả sản phẩm
⦁ Lá xanh hơn và cây khỏe hơn
Phức hợp protein và axit amin kích thích tổng hợp chất diệp lục và cải thiện sức sống của lá. Lá khỏe mạnh thu được nhiều ánh sáng mặt trời hơn, tăng cường quang hợp và hỗ trợ sự phát triển tổng thể của cây.
⦁ Tăng khả năng ra hoa và đậu quả cải tiến
Boron và kẽm đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển sinh sản. Bằng cách cải thiện khả năng tồn tại của phấn hoa và vận chuyển chất dinh dưỡng, sản phẩm giúp giảm hiện tượng rụng hoa và hỗ trợ đậu trái mạnh hơn trên nhiều loại cây trồng.
⦁ Tăng cường phát triển trái cây và ngũ cốc
Trong giai đoạn quả to hoặc hạt đầy, cây cần năng lượng trao đổi chất đáng kể. Phức hợp axit amin và peptide hỗ trợ chuyển đổi chất dinh dưỡng và tích lũy carbohydrate, mang lại quả to hơn và ngũ cốc đầy đủ hơn.
⦁ Cải thiện khả năng chịu đựng căng thẳng
Những căng thẳng về môi trường như hạn hán, nhiệt độ khắc nghiệt, độ mặn hoặc tiếp xúc với hóa chất có thể hạn chế năng suất cây trồng. Các thành phần protein và peptide giúp kích hoạt cơ chế bảo vệ thực vật và ổn định quá trình trao đổi chất khi bị căng thẳng.
⦁ Phục hồi cây trồng nhanh hơn
Sau các sự kiện căng thẳng hoặc sử dụng thuốc trừ sâu, cây trồng thường bị gián đoạn trao đổi chất tạm thời. Sản phẩm này giúp khôi phục lại sự cân bằng sinh lý và hỗ trợ cây phục hồi nhanh chóng.
Ứng dụng
![]() |
Cây ăn quả ⦁ Cây trồng phù hợp : Cam quýt, táo, lê, nho, chuối, xoài ⦁ Chức năng : Cải thiện sự ra hoa, đậu quả, vị ngọt và màu sắc |
![]() |
Rau ⦁ Cây trồng phù hợp : Cà chua, tiêu, dưa chuột, dưa, rau lá xanh ⦁ Chức năng : Thân khỏe hơn, vị ngon hơn, năng suất và thời hạn sử dụng cao hơn |
![]() |
Cây trồng trên đồng ruộng ⦁ Cây trồng phù hợp : Ngô, lúa mì, lúa, đậu nành ⦁ Chức năng : Tăng khả năng đẻ nhánh, làm đầy hạt và chống chịu stress |
![]() |
Cây trồng tiền mặt ⦁ Cây trồng phù hợp : Bông, mía, cà phê, chè ⦁ Chức năng : Cải thiện chất lượng chất xơ, hàm lượng đường, khả năng thích ứng với stress |
![]() |
Cây cảnh ⦁ Cây trồng phù hợp : Hoa, cây cảnh ⦁ Chức năng : Tăng độ bóng của lá, kích thước hoa, thời gian nở hoa |
Ưu điểm ứng dụng
⦁ Phương thức nộp hồ sơ linh hoạt
Thích hợp cho việc phun qua lá, tưới nhỏ giọt, bón phân và bón đất.
⦁ Phản ứng nhanh của nhà máy
Các peptide hoạt tính sinh học và axit amin được hấp thụ nhanh chóng, tạo ra những cải thiện rõ rệt về sức sống của cây trồng.
⦁ Cải thiện hiệu quả dinh dưỡng
Nâng cao hiệu quả của các chương trình phân bón hiện có bằng cách cải thiện quá trình đồng hóa chất dinh dưỡng.
⦁ Hỗ trợ nông nghiệp bền vững
Cung cấp nguồn nitơ hữu cơ và các hợp chất kích thích sinh học giúp cải thiện khả năng phục hồi và năng suất của cây trồng.
phương pháp sử dụng
Cây trồng |
Thời kỳ hiện tượng học | liều lượng |
Tính thường xuyên |
| Tưới nhỏ giọt | Toàn bộ thời kỳ tăng trưởng | 3–5 L/ha | Cứ sau 10-15 ngày |
| phun qua lá | 1,5–2,5 L/ha (Pha loãng 1:800–1200) | Cứ sau 10–15 ngày, 2–3 lần cho mỗi giai đoạn sinh trưởng |
Lưu ý: Cách sử dụng và liều lượng cụ thể có thể được điều chỉnh tùy theo sự khác biệt về vùng, loại cây trồng, sản lượng, v.v. dưới sự tư vấn của nhân viên kỹ thuật.
Thời gian ứng dụng tối ưu
Giai đoạn cây con : Tăng cường hệ thống rễ, thúc đẩy tăng trưởng sớm.
Giai đoạn trước khi ra hoa : Tăng cường sự phân hóa nụ và chất lượng hoa.
Giai đoạn đậu trái : Cải thiện tốc độ đậu trái, giảm tỉ lệ rụng trái.
Giai đoạn phát triển quả : Tăng kích thước, trọng lượng và màu sắc đồng đều.
Giai đoạn căng thẳng : Áp dụng sau hạn hán, sương giá, bệnh tật hoặc tổn thương do thuốc trừ sâu.
Các biện pháp phòng ngừa
1. Tránh trộn lẫn với thuốc trừ sâu/phân bón có tính kiềm mạnh.
2. Áp dụng vào buổi sáng hoặc buổi tối, tránh nơi nắng/nhiệt cao.
3. Lắc đều trước khi sử dụng và sử dụng dung dịch mới pha.
4. Bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và sương giá.
5. Để xa tầm tay trẻ em và động vật.
Câu hỏi thường gặp
1. Giải pháp protein miễn dịch thực vật là gì?
Dung dịch protein miễn dịch thực vật là chất kích thích sinh học có chứa protein, peptide và axit amin giúp kích hoạt quá trình trao đổi chất và phản ứng phòng vệ của thực vật. Các hợp chất này cải thiện khả năng phục hồi và hiệu suất tăng trưởng của cây trồng.
2. Peptide có lợi cho sự phát triển của thực vật như thế nào?
Peptide là những đoạn protein phân tử nhỏ có thể được thực vật hấp thụ nhanh chóng. Chúng hoạt động như các phân tử truyền tín hiệu điều chỉnh hoạt động của enzyme, phản ứng với căng thẳng và quá trình trao đổi chất.
3. Tại sao boron và kẽm lại có trong công thức?
Boron hỗ trợ sự phát triển của ống phấn và vận chuyển carbohydrate, giúp cải thiện khả năng đậu quả. Kẽm kích hoạt các enzyme quan trọng và giúp điều chỉnh các hormone thực vật liên quan đến sự tăng trưởng và phát triển.
4. Khi nào nên áp dụng sản phẩm này?
Sản phẩm có thể được sử dụng trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng như sinh trưởng sinh dưỡng, ra hoa, phát triển quả và tạo hạt. Nó cũng có lợi trước hoặc sau các sự kiện căng thẳng về môi trường.
5. Nó có thể được sử dụng với phân bón hoặc thuốc trừ sâu?
Đúng. Sản phẩm nhìn chung tương thích với hầu hết các loại phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Nên thử nghiệm khả năng tương thích nhỏ trước khi trộn bể quy mô lớn.